베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tàn tật" (1)
tàn tật
영어
명사disability
Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn do tàn tật gây ra.
He overcame many difficulties caused by disability.
관련 단어 "tàn tật" (1)
tất tần tật

영어
부사completely
Tôi không hiểu tất tần tật câu chuyện đó.
I don’t understand that story at all.
표현 "tàn tật" (2)
Tôi không hiểu tất tần tật câu chuyện đó.
I don’t understand that story at all.
Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn do tàn tật gây ra.
He overcame many difficulties caused by disability.
